Hỗ trợ trực tuyến

Email

Email - info.vtscatv@gmail.com

Hotline

Hotline - 0988 49 1900

Tel

Tel - 04 6253 1688

Hỗ trợ bán hàng

Hỗ trợ bán hàng - 0976 977 787

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 74
  • Hôm nay 628
  • Hôm qua 909
  • Trong tuần 4,061
  • Trong tháng 15,731
  • Tổng cộng 348,434

BỘ KHUẾCH ĐẠI TRUNK TRUYỀN HÌNH CÁP TERRA DA-133

DA-133

TERRA- LITHUANNIA

12 Tháng

 Chuyên dùng khuếch đại tín hiệu cho hệ thống truyền hình cáp, mạng tivi CATV của các tòa nhà, khách sạn, chung cư, hộ gia đình dùng nhiều tivi, tín hiệu khuếch đại ra tới các tivi đẹp, rõ nét, hoạt động ổn định, liên tục. Có thể khuếch đại cho 30 ~ 40 tivi. Thiết bị nhập khẩu chính thức, có đầy đủ giấy chứng nhận C/O, C/Q.

BỘ KHUẾCH ĐẠI TRUNK  TERRA DA-133

 GaAs công nghệ push-pull
 linh hoạt được cung cấp bởi các plug-in trở lại con đường diplexers
 plug-in interstage suy hao và equalizer nâng cao hiệu suất khuếch đại
 plug-in equalizer ngược
 thời tiết và RF-chiếu die-cast nhà ở
 đơn vị cung cấp điện năng chuyển đổi chế độ
 khả năng bơm điện áp cung cấp cho cung cấp năng lượng từ xa (DA1XX)
 bảo vệ tạm thời tại đầu vào và đầu ra

  • Technical specifications

    T Y P E DA-133
    Frequency range* 47/75/87-862 MHz
    Return path* 5-30/55/65 MHz
    Input and output impedance 75 Ω
    Gain, 20ºC 36 dB
    Flatness ± 0.75 dB
    Input and output return loss 18 dB/40 MHz-1.5 dB/octave
    Input attenuator 0-18 dB
    Input cable equalizer 0-18 dB
    Inverse cable equalizer 0-9 dB in 1 dB step
    Noise figure max. 6 dB
    Output level CTB (EN50083-3)** 111 dBμV (42 ch.)
    Output level CSO (EN50083-3)** 112 dBμV (42 ch.)
    Mains voltage 24÷65 V~ 50 Hz
    Power consumption max. 15.5 W
    Current consumption 24 V AC 0.94 A
    42 V AC 0.59 A
    65 V AC 0.43 A
    Maximal AC pass current 4 A
    Loss in internal input test point (bi-directional) -20 ± 2.0 dB
    Loss in internal output test point (directional) -20 ± 0.5 dB
    Input and outputs connectors*** PG11 or F
    Test point connectors F
    Hum modulation distance (4 A) min. 65 dB
    Operating temperature range -20o ÷ + 50o C
    Dimensions/Weight (packed) 180x125x76 mm (main body); 213x125x76 mm (with fixing ears)/1.4 kg

    * frequency range depends on inserted plug-in diplexer
    ** output level (CTB, CSO) is measured with 6 dB interstage equalizer
    *** the amplifier is available with input or output connectors PG11 thread or Ffemale
    All parameters are measured with links pl 01-00 instead of return path diplexers; pl 02-00 instead of plug-in output splitter; JXP-0 instead of input attenuator, cable equalizer, cable inverse equalizer; interstage attenuator and cable equalizer

Top