MÁY THU QUANG- NODE QUANG 4 CỔNG P-9428

P-9428

VTS- CHINA

12 Tháng

MÁY THU QUANG- NODE QUANG 4 CỔNG P-9428

 MÁY THU QUANG 4 CỔNG  P-9428

 Máy thu quang  P-9428, băng thông hoạt động của 45 ~ 1000MHz, sản phẩm có độ nhạy cao ống thu quang và Huatai đặc biệt tiếng ồn thấp phù hợp với mạch, dù được sử dụng trong truyền hình analog, truyền hình kỹ thuật số, có độ nhạy cao và tiếp nhận tuyệt vời chỉ số méo xuyên. là  một năng lượng thấp, hiệu suất cao, chi phí-hiệu quả triple play, thu quang FTTH CATV.
 Máy thu quang  P-9428 cho Analog TV, trong Pin =-10dBm khi, Võ ≥ 69dBμV, CNR ≥ 45dB.
 Máy thu quang  P-9428 cho truyền hình kỹ thuật số, trong Pin = -15dBm khi, Võ ≥ 62.7dBμV, MER ≥ 36.8dB.
 Máy thu quang  P-9428  cho truyền hình kỹ thuật số, trong Pin = -20dBm khi, Võ ≥ 53.1dBμV, MER ≥ 29.4dB.
 Triple play, cáp quang đến nhà, bằng cách sử dụng H9122 có thể tiết kiệm rất nhiều sợi quang nguồn điện khuếch đại. Đối với các nhà khai thác, rất có thể giảm chi phí xây dựng mạng.
 Chế độ cổng quang HA-9122 trong ba lựa chọn sau đây:
 Máy thu quang  P-9428 : hành bước sóng 1260 ~ 1620nm. A - Loại
 Tính năng sản phẩm
 Extra-tiếng ồn thấp (3,8% điệu,-10dBm nhận, CNR ≥ 45dB)
 Động rộng phạm vi tiếp nhận năng lượng quang học: trong vòng Pin = -15, MER≥36.8dB
 GPON áp dụng, EPON, tương thích với bất kỳ công nghệ FTTx PON
 Có thể tiết kiệm được một số lượng lớn các tài nguyên điện quang, làm giảm đáng kể mạng chi phí cấu hình
 Trong phạm vi 45 ~ 1000MHz, tất cả đều có độ phẳng tốt (FL ≤ ± 0.75dB)
 Vỏ kim loại, biện pháp bảo vệ nguồn cung cấp cho thiết bị cảm biến quang điện
 Mức sản lượng cao có thể cung cấp cho nhiều người sử dụng
 Tiêu thụ điện năng thấp, hiệu suất chi phí cao
Ứng dụng chính
 CATV FTTH
 Hội nhập của ba mạng

Performance Index Supplement
Optic feature CATV work wavelength (nm) 1260~1620 P9428
1540~1563 P9428/WF, P9428/WD
Pass wavelength (nm) 1310, 1490 P9428/WD
Channel Isolation (dB) ≥40 1550 &1490nm
Responsibility (A/W) ≥0.85 1310nm 
≥0.9 1550nm 
Receiving power (dBm) +2 ~ -9 Analog TV (CNR>45dB)
+2 ~ -20 Digital TV (MER>28dB)
Optical return loss (dB) ≥55  
Optical fiber connector   SC/APC P9428, P9428/WF
LC/APC P9428/WD  
RF feature Work bandwidth (MHz) 45 ~ 862  
Flatness (dB) ≤±0.75 45 ~ 862MHz 
Output level (dBμV) >88 Analog TV (Pin=+1dBm)
>74 Digital TV (Pin=-16dBm)
Output level adjust (dB) 0 ~ 18 MGC
Return loss (dB) ≥14 47 ~ 862MHz
Output impedance (Ω) 75  
Output port number   1  
RF tie-in   F-Female  F-male optional
Analog TV Link feature Test channel CH 59CH(PAL-D) NTSS/80CH
OMI (%) 3.8  
CNR1 (dB) 52.9 Pin=-2dBm
CNR2 (dB) 46.8 Pin=-7dBm
CTB (dB) ≤-65 Pin:0~-9dBm
CSO (dB) ≤-68 Pin:0~-9dBm
Digital TV Link feature MER (dB) ≥36 Pin : +2.0~-13.0dBm
≥35.7 Pin = -15.0dBm
≥27.7 Pin = -20.0dBm
BER (dB) <1.0E-9 Pin :+2.0~ -20.0dBm
General feature Power supply (V) DC+12V ±1.0V
Power Consume (W) ≤3 +12VDC, 210mA
Work temp (℃) -20 ~ +50  
Storage temp (℃) -40 ~ 85  
Work relative temp (%) 5 ~ 95  
Size (mm)  118×73×29 (W)×(D)×(H)  
http://www.catvworld.net/_images/club1.GIF
 Analog TV Test Data (+2~-9dBm):
Pin(dBm) 2 1 0 -1 -2 -3 -4 -5 -6 -7 -8 -9
Vo(dBμV) 90.3 88.4 86.4 86.2 86.1 86.3 86.6 86.3 85.2 83.6 81.4 79.6
PAD(dB) 11 11 11 9 7 5 3 -1 0 0 0 0
CNR(dB) 57.0 56.3 55.3 54.3 52.9 51.8 50.5 49.4 48.1 46.8 45.7 44.3
CTB(dB) 54.9 58.6 63.6 64.1 65.1 66.9 64.7 64.1 66.3 69.8 70.1 71.7
CSO(dB) 65.9 67.0 69.7 70.3 71.5 69.3 71.8 69.2 71.5 71.0 73.5 69.6
http://www.catvworld.net/_images/club1.GIF
Digital TV Test Data (Pin=+2~-20dBm):
         
Pin(dBm) Vo(dBμV) PAD(dB) MER BER
POST PRE
+2.0 94 11 37.6 <1.0E-9 <1.0E-9
+1.0 92.5 11 37.8 <1.0E-9 <1.0E-9
+0.0 90.1 11 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-1.0 88.8 11 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-2.0 86.2 11 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-3.0 90.4 7 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-4.0 88.7 7 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-5.0 86.7 7 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-6.0 93.4 0 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-7.0 91.5 0 38.0 <1.0E-9 <1.0E-9
-8.0 89.7 0 37.9 <1.0E-9 <1.0E-9
-9.0 87.8 0 37.8 <1.0E-9 <1.0E-9
-10.0 85.8 0 37.6 <1.0E-9 <1.0E-9
-11.0 83.9 0 37.4 <1.0E-9 <1.0E-9
-12.0 81.8 0 37.2 <1.0E-9 <1.0E-9
-13.0 80.1 0 36.8 <1.0E-9 <1.0E-9
-14.0 78.1 0 36.3 <1.0E-9 <1.0E-9
-15.0 76.2 0 35.7 <1.0E-9 <1.0E-9
-16.0 74.4 0 34.9 <1.0E-9 <1.0E-9
-17.0 72.1 0 33.2 <1.0E-9 <1.0E-9
-18.0 70.1 0 31.5 <1.0E-9 <1.0E-9
-19.0 68.1 0 29.6 <1.0E-9 6.0E-8
-20.0 66.4 0 27.7 <1.0E-9 4.2E-6

 

Dicomsmarthome.com

Top