BỘ ĐIỀU CHẾ 4 IN 1 HDMI SANG DVB-T VT-4202

VT-4202

VTS

12 Tháng

✅ Bộ điều chế 4 IN1 HD DVB-T VT-4202. Hỗ trợ 4 HDMI đầu vào và đầu ra 1* RF (DVB-T). Sau khi mã hóa và điều chế, tín hiệu đầu vào có thể được trực tiếp đầu ra hoặc hỗn hợp đầu ra với tín hiệu truyền hình ban đầu. Nó phù hợp với rack 1U và có thể được cấu hình bằng màn hình LCD phía trước và NMS (phần mềm quản lý mạng). Thiết kế cao cấp và chi phí hiệu quả của nó làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối kỹ thuật số như đầu cáp kỹ thuật số truyền hình số,

  Bộ điều chế 4 IN1 HD DVB-T VT-4202. Hỗ trợ 4 HDMI đầu vào và đầu ra 1* RF (DVB-T). Sau khi mã hóa và điều chế, tín hiệu đầu vào có thể được trực tiếp đầu ra hoặc hỗn hợp đầu ra với tín hiệu truyền hình ban đầu. Nó phù hợp với rack 1U và có thể được cấu hình bằng màn hình LCD phía trước và NMS (phần mềm quản lý mạng). Thiết kế cao cấp và chi phí hiệu quả của nó làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối kỹ thuật số như đầu cáp kỹ thuật số truyền hình số,

  Bộ điều chế 4 IN1 HD DVB-T VT-4202.

Đầu vào: 4 HDMI

Tín hiệu Ra: DVB-T RF 

Dải tần: 36-900Mhz

Keyboard+LCD control and network management

  Thông sỗ kỹ thuật:

Input

HDMI

4×HDMI 1.3, support 1080p

Video Coding

4:2:0 encoding H.264 HP@L4 MP@L3

H.264 Adaptive Field Frame (AFF)

H.264 Field-Based (FB)

full HD: 1920×1080×60/50i/p, 1280×720×60p/50p

Standard

ISO/IEC14496-10 (H.264/MPEG-4 AVC)

Bit Rate

1.0~15Mbps continuously adjustable per channel

Audio Coding

HDMI

embedded audio

Sampling

32KHz, 44.1KHz, 48KHz

Code Rate

64, 128, 192, 256, 384Kbps

Output

1×DVB-T RF (36-900MHz), F-head

DVB-T Modulation

Frequency Range: 36~900MHz, 1KHz step

Output Level: 60~90dB

Constellation: QPSK, 16 QAM, 64 QAM

Bandwidth: 6M, 7M, 8M

Baudrate: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8

Transmode: 2K, 8K

Protection Interval: 1/32, 1/16, 1/8, 1/4

MER: ≥42dB

Level Attenuation Range: 0~30dB

General Features

Size

482mm×280mm×44mm

Temperature Range

0~45°C (operation); -20~80°C (storage)

Power

100-240VAC, 50Hz, 25W

Input

HDMI

4×HDMI 1.3, support 1080p

Video Coding

4:2:0 encoding H.264 HP@L4 MP@L3

H.264 Adaptive Field Frame (AFF)

H.264 Field-Based (FB)

full HD: 1920×1080×60/50i/p, 1280×720×60p/50p

Standard

ISO/IEC14496-10 (H.264/MPEG-4 AVC)

Bit Rate

1.0~15Mbps continuously adjustable per channel

Audio Coding

HDMI

embedded audio

Sampling

32KHz, 44.1KHz, 48KHz

Code Rate

64, 128, 192, 256, 384Kbps

Output

1×DVB-T RF (36-900MHz), F-head

DVB-T Modulation

Frequency Range: 36~900MHz, 1KHz step

Output Level: 60~90dB

Constellation: QPSK, 16 QAM, 64 QAM

Bandwidth: 6M, 7M, 8M

Baudrate: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8

Transmode: 2K, 8K

Protection Interval: 1/32, 1/16, 1/8, 1/4

MER: ≥42dB

Level Attenuation Range: 0~30dB

General Features

Size

482mm×280mm×44mm

Temperature Range

0~45°C (operation); -20~80°C (storage)

Power

100-240VAC, 50Hz, 25W

Top