Hỗ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 0988 49 1900

Tel

Tel - 024 6253 1688

Skype

Skype - Nhatvts

Email

Email - info.vtscatv@gmail.com

Hỗ trợ bán hàng

Hỗ trợ bán hàng - 0976 977 787

Thống kê

  • Đang online 26
  • Hôm nay 122
  • Hôm qua 388
  • Trong tuần 122
  • Trong tháng 11,567
  • Tổng cộng 537,172

MÁY PHÁT QUANG 1310NM VTS HT-8300

HT-8300

VTS

12 Tháng

✅ Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 chuyển đổi tín hiệu Truyền hình cáp ( Tín hiệu RF ) sang tín hiệu quang, để truyền tải đi xa trên hệ thống cáp quang, mức suy hao tín hiệu thấp, được kết hợp sử dụng trong hệ thống truyền hình cáp địa phương, Hệ thống truyền hình cáp các khu Resort, khách sạn với số lượng phòng lớn.... ✅ Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 có 1 cổng RF vào và 1 cổng quang ra.

 Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300. Có tác dụng chuyển đổi tín hiệu Truyền hình cáp ( Tín hiệu RF ) sang tín hiệu quang, để truyền tải đi xa trên hệ thống cáp quang, mức suy hao tín hiệu thấp, được kết hợp sử dụng trong hệ thống truyền hình cáp địa phương, Hệ thống truyền hình cáp các khu Resort, khách sạn với số lượng phòng lớn....

 Máy phát quang 1310nm VTS HT-8300 có 1 cổng RF vào và 1 cổng quang ra.

 Một số hình ảnh sản phẩm:

Performance Index Supplement
Optic
 feature
Wavelength (nm) 1310±10  
Output power (mW) 4~24  
Return loss (dB) ≥55  
Optical fiber connector (MHz) SC/APC Optional FC/APC
RF
 feature
Work bandwidth (dBmV) 45-862  
Input level (dB) 15~25 AGC
Flatness (dB) ≤±0.75 45~862MHz
Return loss (Ω) >16 45~750MHz
Input impedance   75 RF/INPUT
RF interface   F type Optional imperial
Link
feature
Transmit channel   PAL-D/60CH NTSC/80CH
CNR (dB) ≥52 10Km optical fiber,
0dBm receive
CTB (dB) ≤-70  
CSO (dB) ≤-63  
General
 feature
Network interface port   RJ45, RS232 Support I.E. & SNMP
Power supply (V) 90~265VAC .-48VDC optional
(30~60VDC)
Power Consume (W) ≤50 Single power works
Work temp. (°C) -5~65 Machine temp.
control automatically
Storage temp. (°C) -40~85  
Operating relative humidity (%) 5~95  
Size (") 19×14×1.75 (W)x(D)x(H)

 

Model Power (mW) Bandwidth (MHz) 59 route PAL-D system index (dB)
Link Loss CNR2 CTB CSO
HT-8304 ≥4 47~860 7 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8306 ≥6 47~860 9 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8308 ≥8 47~860 10 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8310 ≥10 47~860 11 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8312 ≥12 47~860 12 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8314 ≥14 47~860 12.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8316 ≥16 47~860 13 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8318 ≥18 47~860 13.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8320 ≥20 47~860 14 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT-8322 ≥22 47~860 14.5 ≥52 ≤-70 ≤-63
HT8324 ≥24 47~860 15 ≥52 ≤-70 ≤-63

Sản phẩm cùng loại

Top